Bản dịch của từ 蔸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

(Danh từ)

dōu
01

Gốc

指某些植物的根和靠近根的茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gốc; khóm; bụi (lượng từ)

量词,相当于''棵''或''丛''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蔸
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兜, 𣘛
Hình thái radical:
⿱,艹,兜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一一ノフフ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép