Bản dịch của từ 蔸种 trong tiếng Việt
蔸种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
蔸种 (Danh từ)
【dōu zhǒng】
01
Rễ và hạt của cây, còn gọi là bộ phận quan trọng nhất để sinh trưởng; nghĩa bóng là 'cốt lõi, nguồn sống'.
植物的根茎和种子。比喻命根子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔸种
dōu
蔸
zhǒng
种
Các từ liên quan
蔸距
种五生
种人
种众
种佃
种作
