Bản dịch của từ 蔸种 trong tiếng Việt

蔸种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

蔸种 (Danh từ)

dōu zhǒng
01

Rễ và hạt của cây, còn gọi là bộ phận quan trọng nhất để sinh trưởng; nghĩa bóng là 'cốt lõi, nguồn sống'.

植物的根茎和种子。比喻命根子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔸种

dōu

zhǒng

Các từ liên quan

蔸距
种五生
种人
种众
种佃
种作
蔸
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兜, 𣘛
Hình thái radical:
⿱,艹,兜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一一ノフフ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép