Bản dịch của từ 蔺生 trong tiếng Việt
蔺生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
蔺生 (Danh từ)
【lìn shēng】
01
Chỉ nhân vật lịch sử Lấn Tế (蔺相如) — vị quan nhà Tần/Chiến quốc nổi tiếng vì mưu trí, can đảm và trung nghĩa (tên riêng lịch sử).
指蔺相如。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔺生
lìn
蔺
shēng
生
Các từ liên quan
蔺子
蔺相如
蔺石
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【Lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
- Các biến thể:
- 藺
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𨸋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丨フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賃
甐
㖁
橉
痳
躏
䚏
藺
䗲
疄
亃
焛
蕂
芑
蕗
蕚
蓐
薾
葭
荇
䒡
葛
䒕
葉
箚
摭
複
稲
榗
緍
塸
僤
䲫
墘
䁏
槈
古蔺
马蔺
蔺相如
古蔺县
