Bản dịch của từ 蔻丹 trong tiếng Việt
蔻丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
蔻丹 (Danh từ)
【kòu dān】
01
Sơn móng tay (Anh: Cutex)
染指 甲 的油
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔻丹
kòu
蔻
dān
丹
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 𦽛, 𦸅, 蔲, 䓻
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,宼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フ一一ノフ丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳹
怐
佝
瞉
釦
敂
蔲
筘
窛
㲄
冦
寇
䓸
䕹
荽
蘉
茴
䕇
萮
䓥
蓒
莙
蓏
蓲
㮤
𠎈
㥿
屣
兢
㡭
嫨
蔁
遦
𠎫
㮰
潩
兰蔻
豆蔻
蔻丹
蔻蔻
小豆蔻
肉豆蔻
白豆蔻
草豆蔻
豆蔻年华
肉豆蔻料
