Bản dịch của từ 蔼然 trong tiếng Việt

蔼然

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

蔼然 (Danh từ)

ǎi rán
01

Hoà nhã; nhã nhặn

和气;和善

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔼然

ǎi

rán

Các từ liên quan

蔼如
蔼彩
蔼然仁者
蔼然可亲
蔼蔼
然不
然且
然乃
然信
然则
蔼
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
藹, 譪
Hình thái radical:
⿱,艹,谒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép