Bản dịch của từ 蔼蔼 trong tiếng Việt

蔼蔼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

蔼蔼 (Tính từ)

ái ǎi
01

Tốt tươi; um tùm; sum suê (cây cối); phong phú; phồn thịnh

形容树木茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tối; mờ tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; thẫm; sẫm

形容昏暗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔼蔼

ǎi

Các từ liên quan

蔼如
蔼彩
蔼然
蔼然仁者
蔼然可亲
蔼郁
蔼
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
藹, 譪
Hình thái radical:
⿱,艹,谒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép