Bản dịch của từ 蔽占 trong tiếng Việt
蔽占
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
蔽占 (Động từ)
【bì zhàn】
01
Mạo danh, che giấu thông tin trong đăng ký hộ tịch.
谓隐情谎报户籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔽占
bì
蔽
zhàn
占
Các từ liên quan
蔽亏
蔽匿
占上风
占不
占为己有
占书
占云
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 𢅷, 𦽗, 𦿔, 撇, 𦷥, 𦿝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毙
翍
彃
賁
㕭
䬛
跸
嬖
怭
䟆
㓖
铋
苆
莂
藿
蕒
莿
䓬
萆
蘔
䕑
葿
蔏
蓞
䄙
槅
夐
䅢
㮾
䯊
䪽
蝅
蔓
觨
誑
覟
屏蔽
隐蔽
蒙蔽
遮蔽
掩蔽
障蔽
蔽日
蔽芾
荫蔽
蔽塞
