Bản dịch của từ 蔽塞 trong tiếng Việt

蔽塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

蔽塞 (Động từ)

bì sāi
01

Che khuất, bịt kín

堵塞;壅塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔽塞

蔽
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
𢅷, 𦽗, 𦿔, 撇, 𦷥, 𦿝
Hình thái radical:
⿱,艹,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép