Bản dịch của từ 蔽日 trong tiếng Việt
蔽日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
蔽日 (Danh từ)
【bì rì】
01
Cao vòi vọi; cao chọc trời; cao ngút trời; cao ngất trời.
冲入云霞, 遮住太阳, 形容形体高大或气势宏大.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔽日
bì
蔽
rì
日
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 𢅷, 𦽗, 𦿔, 撇, 𦷥, 𦿝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毙
翍
彃
賁
㕭
䬛
跸
嬖
怭
䟆
㓖
铋
苆
莂
藿
蕒
莿
䓬
萆
蘔
䕑
葿
蔏
蓞
䄙
槅
夐
䅢
㮾
䯊
䪽
蝅
蔓
觨
誑
覟
屏蔽
隐蔽
蒙蔽
遮蔽
掩蔽
障蔽
蔽日
蔽芾
荫蔽
蔽塞
