Bản dịch của từ 蔽狱 trong tiếng Việt
蔽狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
蔽狱 (Danh từ)
【bì yù】
01
Nỗi oan khuất, sự giam cầm vô lý
犹冤狱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔽狱
bì
蔽
yù
狱
Các từ liên quan
蔽亏
蔽匿
蔽占
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 𢅷, 𦽗, 𦿔, 撇, 𦷥, 𦿝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毙
翍
彃
賁
㕭
䬛
跸
嬖
怭
䟆
㓖
铋
苆
莂
藿
蕒
莿
䓬
萆
蘔
䕑
葿
蔏
蓞
䄙
槅
夐
䅢
㮾
䯊
䪽
蝅
蔓
觨
誑
覟
屏蔽
隐蔽
蒙蔽
遮蔽
掩蔽
障蔽
蔽日
蔽芾
荫蔽
蔽塞
