Bản dịch của từ 蔽隐 trong tiếng Việt
蔽隐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
蔽隐 (Động từ)
【bì yǐn】
01
Ẩn giấu, che đậy.
2.隐藏;遮掩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che đậy, ẩn giấu
1.掩盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔽隐
bì
蔽
yǐn
隐
Các từ liên quan
蔽亏
蔽匿
蔽占
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 𢅷, 𦽗, 𦿔, 撇, 𦷥, 𦿝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毙
翍
彃
賁
㕭
䬛
跸
嬖
怭
䟆
㓖
铋
苆
莂
藿
蕒
莿
䓬
萆
蘔
䕑
葿
蔏
蓞
䄙
槅
夐
䅢
㮾
䯊
䪽
蝅
蔓
觨
誑
覟
屏蔽
隐蔽
蒙蔽
遮蔽
掩蔽
障蔽
蔽日
蔽芾
荫蔽
蔽塞
