Bản dịch của từ 蔾芦 trong tiếng Việt
蔾芦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
蔾芦 (Danh từ)
【lí lú】
01
植物名。百合科藜芦属,多年生草本。茎青紫,高二、三尺,叶狭长,有平行脉,春日开花,小而紫黑,根茎皆有毛。有毒,可供药用。
Ví dụ
02
Một loài cây thân thảo (còn gọi là 藜芦、鹿葱) — cây độc hoặc dược liệu trong họ Hán (tên chung chỉ một số cây giống củ hành/thuộc tỏi), thường xuất hiện trong sách cổ; ít dùng trong văn nói hiện đại
或作「藜芦」、「鹿葱」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔾芦
lí
蔾
lú
芦
