Bản dịch của từ 蔾芦 trong tiếng Việt

蔾芦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

蔾芦 (Danh từ)

lí lú
01

植物名。百合科藜芦属,多年生草本。茎青紫,高二、三尺,叶狭长,有平行脉,春日开花,小而紫黑,根茎皆有毛。有毒,可供药用。

Ví dụ
02

Một loài cây thân thảo (còn gọi là 藜芦鹿葱) — cây độc hoặc dược liệu trong họ Hán (tên chung chỉ một số cây giống củ hành/thuộc tỏi), thường xuất hiện trong sách cổ; ít dùng trong văn nói hiện đại

或作「藜芦」、「鹿葱」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蔾芦

蔾
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Hình thái radical:
⿳艹𥝢木
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶ノフノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép