Bản dịch của từ 蔿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěi
01

Thân cây của cây (một loại cây thân thảo mọc dưới nước, quen thuộc trong dân gian Việt Nam).

芡(一种草本植物)的茎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ tên họ Uỷ trong tiếng Hán.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蔿
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
Các biến thể:
蒍, 𫇭
Hình thái radical:
⿱,艹,爲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丶丿丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép