Bản dịch của từ 蕃乐 trong tiếng Việt

蕃乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃乐 (Danh từ)

fān lè
01

Giữ lại, cất giữ nhạc cụ mà không biểu diễn; như “bảo quản” nhạc cụ.

1.谓收藏乐器不奏。蕃,通“藩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm nhạc truyền từ nước ngoài hoặc vùng đất xa lạ, gọi chung là nhạc ngoại quốc.

2.指外族或异域传入之乐。蕃,通“番”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃乐

fān

Các từ liên quan

蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
蕃卫
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép