Bản dịch của từ 蕃匠 trong tiếng Việt

蕃匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃匠 (Danh từ)

fān jiàng
01

Thợ thủ công làm việc theo phiên trực trong công xưởng nhà nước thời Đường, thuộc loại lao dịch tay chân.

即番匠。唐代轮班到官府工场服役的工匠。为手工劳动者的一种徭役。蕃,通“番”。参见“番匠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃匠

fān

jiàng

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃华
蕃卫
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép