Bản dịch của từ 蕃卫 trong tiếng Việt
蕃卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
蕃卫 (Danh từ)
【fān wèi】
01
Bảo vệ, phòng thủ (thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ vùng biên giới, liên tưởng đến 'phòng thủ' của '藩' – vùng đất đệm).
1.蕃,通“藩”。捍卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng rào, chỗ chắn bảo vệ, vùng phòng thủ
2.蕃,通“藩”。屏障。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃卫
fān
蕃
wèi
卫
Các từ liên quan
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 䮳, 番, 𧂵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笲
柉
籵
蹯
䀀
䪤
䪛
膰
釩
䀟
舧
蠜
䓏
茮
蘔
莰
蔌
藬
艺
蒗
䕂
菶
䒬
蕣
諆
熨
䴰
瞎
蕪
磃
歶
鲬
誻
㬖
蕒
曏
蕃茄
蕃息
蕃衍
蕃育
蕃荔枝
蕃薯叶
蕃石榴
蕃茄炒蛋
蕃息
蕃衍
