Bản dịch của từ 蕃庶 trong tiếng Việt

蕃庶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃庶 (Động từ)

fān shù
01

Sinh sôi, phát triển, lan rộng nhiều lên

2.滋生;繁衍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phong phú, đông đúc, phát triển rực rỡ.

1.繁盛;众多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃庶

fān

shù

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
庶乎
庶习
庶产
庶人
庶人风
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép