Bản dịch của từ 蕃熟 trong tiếng Việt

蕃熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃熟 (Tính từ)

fān shú
01

Chín, đã trưởng thành; dùng để chỉ sự chín muồi, hoàn thiện.

1.亦作“蕃孰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mùa màng bội thu, cây trái chín đầy đặn, vụ mùa phong phú

2.丰稔。谓庄稼成熟而得丰收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃熟

fān

shú

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép