Bản dịch của từ 蕃盛 trong tiếng Việt

蕃盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃盛 (Tính từ)

fān shèng
01

Tươi tốt, phát triển rực rỡ, phồn vinh; cây cối sum suê, sự nghiệp thịnh đạt.

繁茂;兴旺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃盛

fān

shèng

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép