Bản dịch của từ 蕃舶 trong tiếng Việt

蕃舶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃舶 (Danh từ)

fān bó
01

Tàu thuyền nước ngoài nhập cảng, tàu ngoại quốc.

海外入境的船舶。蕃,通“番”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃舶

fān

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
舶主
舶来
舶来品
舶物
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép