Bản dịch của từ 蕃落 trong tiếng Việt
蕃落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | f | an | thanh ngang |
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
蕃落 (Danh từ)
【fān luò】
01
Người ngoại tộc, dân khác bộ tộc hoặc dân tộc thiểu số
2.指外族人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bộ tộc hoặc dân tộc ngoài nhóm chính, thường gọi là người 'man' hoặc 'barbar' trong lịch sử.
1.外族部落。蕃,通“番”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃落
fān
蕃
luò
落
Các từ liên quan
蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
- Các biến thể:
- 䮳, 番, 𧂵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笲
柉
籵
蹯
䀀
䪤
䪛
膰
釩
䀟
舧
蠜
䓏
茮
蘔
莰
蔌
藬
艺
蒗
䕂
菶
䒬
蕣
諆
熨
䴰
瞎
蕪
磃
歶
鲬
誻
㬖
蕒
曏
蕃茄
蕃息
蕃衍
蕃育
蕃荔枝
蕃薯叶
蕃石榴
蕃茄炒蛋
蕃息
蕃衍
