Bản dịch của từ 蕃表 trong tiếng Việt

蕃表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃表 (Danh từ)

fān biǎo
01

Lá chắn biên giới, vùng đệm bảo vệ, giống như 'phên giậu' dùng để bảo vệ trung tâm.

犹藩屏。蕃,通“藩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃表

fān

biǎo

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép