Bản dịch của từ 蕃踏 trong tiếng Việt

蕃踏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃踏 (Động từ)

fān tà
01

Bước chân mạnh mẽ, dẫm đạp lên mặt đất hoặc vật gì đó (tương tự “蕃踰” – vượt qua, bước qua).

见“蕃踰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃踏

fān

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép