Bản dịch của từ 蕃踰 trong tiếng Việt

蕃踰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

蕃踰 (Danh từ)

fān yú
01

Bước lên, giẫm đạp lên, cũng gọi là “蕃踏”.

1.亦称“蕃踏”。

Ví dụ
02

Tên loại cá biển, gọi là cá hải ấu (海鹞鱼).

2.鱼名。即海鹞鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕃踰

fān

Các từ liên quan

蕃乐
蕃人
蕃兵
蕃匠
蕃华
蕃
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
䮳, 番, 𧂵
Hình thái radical:
⿱,艹,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép