ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕄
Bảng phân tích âm vị 蕄
Méng
Muống; như 'rau muống'; méng; 1. một loại cây; 2. một loại cỏ
一种植物;一种草。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép