ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕄蕄
Bảng phân tích âm vị 蕄
Méng
Có, tồn tại; hiện hữu (giữ nghĩa cổ, ít dùng trong hiện đại)
存在。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
méng
蕄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép