Bản dịch của từ 蕄蕄 trong tiếng Việt

蕄蕄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蕄蕄 (Động từ)

méng méng
01

Có, tồn tại; hiện hữu (giữ nghĩa cổ, ít dùng trong hiện đại)

存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕄蕄

méng

蕄
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Hình thái radical:
⿱艹悶
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép