Bản dịch của từ 蕆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

chǎn
01

Hoàn thành, giải quyết xong (như câu thành ngữ 'việc đã sẵn sàng, việc đã xong')

完成;解決。《方言》卷十三:“蕆,備也。”又:“蕆,解也。”《左傳•文公十七年》:“十四年七月,寡君又朝,以蕆陳事。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ hàng, loại bỏ hàng hóa (như trong thương mại khi loại bỏ hàng không cần thiết)

去貨。《廣韻•獮韻》:“蕆,去貨。”

Ví dụ
蕆
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿵,戊,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丨乚一一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép