Bản dịch của từ 蕇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

diǎn
01

Cây cỏ gọi là葶苈, hạt của nó (葶苈子) dùng làm thuốc trong y học cổ truyền (như một vị thuốc quý trong dân gian).

即“葶苈”,一种草本植物,种子(葶苈子)可入药。

Ví dụ
蕇
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
𧂳
Hình thái radical:
⿱,艹,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép