Bản dịch của từ 蕈树 trong tiếng Việt

蕈树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

蕈树 (Danh từ)

xùn shù
01

Cây tầm (một loài cây xanh quanh năm, có thể cao đến 30m, lá hình qủa trứng, kết qủa khô. Gỗ rất tốt, dùng trong xây dựng hoặc đóng thuyền)

常绿乔木,高可达十三米,叶子倒卵形,结蒴果木材良好,供建筑或造船等用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕈树

xùn

shù

蕈
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【KHUẨN】
Các biến thể:
覃, 𧅸, 𦽖
Hình thái radical:
⿱,艹,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép