Bản dịch của từ 蕉叶 trong tiếng Việt

蕉叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

蕉叶 (Danh từ)

jiāo yè
01

Lá chuối (lá của cây chuối/ba giảo), thường rộng, dùng gói thức ăn hoặc trải lót

1.芭蕉叶。

Ví dụ
02

Chén rượu lòng nông; loại chén đáy nông (chén trà / rượu) — liên tưởng: 'giảo diệp' giống chữ (chuối) nhưng nghĩa là chén nông

2.浅底的酒杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉叶

jiāo

Các từ liên quan

蕉书
蕉农
蕉叶白
蕉园
蕉布
叶中
叶书
叶佐
叶候
蕉
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép