Bản dịch của từ 蕉叶白 trong tiếng Việt
蕉叶白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
蕉叶白 (Danh từ)
【jiāo yè bái】
01
Một loại vân/hoa văn trên đá yên (端州砚) xuất ở Quảng Đông (肇庆),石 màu xanh, giữa có mảng trắng như lá chuối nên gọi là “蕉叶白”;dùng để chỉ cả loại đá lẫn những nghiên (yán) làm từ đá này。
端州砚石的一种花纹。产于广东肇庆羚羊峡北岸坑。石质坚润,色青,纹理间有纯白片如蕉叶者,故名。用此石制成的砚,亦名“蕉叶白”,为端砚的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉叶白
jiāo
蕉
yè
叶
bái
白
Các từ liên quan
蕉书
蕉农
蕉叶
蕉园
蕉布
叶中
叶书
叶佐
叶候
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姣
驕
膲
椒
虠
嬌
㚣
茮
鵁
簥
穚
膠
鿀
薄
䒾
䕞
莘
藯
茩
荃
蒝
荒
䔬
䓐
篅
䈦
鋆
罵
㵍
磙
儌
億
嶠
鋬
瘢
窴
蕉萃
香蕉
芭蕉
蕉萃
核蕉
蕉蕾
蕉麻
蕉农
蕉城
粉蕉
甘蕉
