Bản dịch của từ 蕉园 trong tiếng Việt

蕉园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

蕉园 (Danh từ)

jiāo yuán
01

Tên một khu vườn (芭蕉园) ở Yên Kinh (nay Bắc Kinh) gần hồ 太液池 phía Đông; nơi xưa lưu giữ và thiêu hủy tư liệu lịch sử (như《太祖实录草稿)。

1.园名。即芭蕉园。在燕京(今北京)太液池东。明《太祖实录》草稿焚烧于此。

Ví dụ
02

Vườn/địa điểm trưng bày hoặc cất giữ sách (chỉ nơi lưu trữ sách); '' mang nghĩa chốn, '' có thể là chữ tên riêng — đây là cách gọi cổ/文言 cho nơi lưu trữ sách

2.指代藏书之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉园

jiāo

yuán

Các từ liên quan

蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉布
园丁
园亭
园令
园公
园区
蕉
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép