Bản dịch của từ 蕉扇 trong tiếng Việt

蕉扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

蕉扇 (Danh từ)

jiāo shàn
01

Quạt làm bằng lá chuối/lá cây bào (như lá chuối, lá cây chuối rừng), loại quạt truyền thống dùng để quạt mát.

用芭蕉叶制成的扇子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉扇

jiāo

shàn

Các từ liên quan

蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
蕉
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép