Bản dịch của từ 蕉红 trong tiếng Việt

蕉红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蕉红 (Tính từ)

jiāo hóng
01

Màu đỏ thẫm, đỏ sẫm như màu rụng lá hoặc son đỏ đậm (Hán-Việt: giao hồng — giao = chuối/giảo chữ cổ, nhưng ý màu đỏ sâu)

深红色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉红

jiāo

hóng

Các từ liên quan

蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
蕉
Bính âm:
【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép