Bản dịch của từ 蕉纱 trong tiếng Việt

蕉纱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

蕉纱 (Danh từ)

jiāo shā
01

Vải/luớp làm từ sợi thân cây chuối (lụa chuối); cũng gọi sợi từ thân chuối dùng dệt vải

蕉布。亦指芭蕉茎的纤维。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉纱

jiāo

shā

Các từ liên quan

蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
蕉
Bính âm:
【qiáo】【ㄐㄧㄠ, ㄑㄧㄠˊ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép