Bản dịch của từ 蕉萃 trong tiếng Việt

蕉萃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

蕉萃 (Tính từ)

qiáo cuì
01

Tiền tuỵ; hốc hác

形容人瘦弱,面色不好看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕉萃

jiāo

cuì

Các từ liên quan

蕉书
蕉农
蕉叶
蕉叶白
蕉园
萃取
蕉
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,艹,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép