Bản dịch của từ 蕊蕊 trong tiếng Việt

蕊蕊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇruithanh hỏi

蕊蕊 (Tính từ)

ruǐ ruǐ
01

(một bông hoa hoặc đồ vật) rũ xuống hoặc hơi rũ xuống; những phần nhỏ như nhị hoa rủ xuống nhẹ (ngôn ngữ viết, thơ hơn)

下垂的样子。。文选.卢谌.时兴诗:「摵摵芳叶零,蕊蕊芬华落。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕊蕊

ruǐ

ruǐ

蕊
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【NHỤY】
Các biến thể:
惢, 橤, 蕋, 蘂, 𣛚, 𥳝, 𧄜, 蘃
Hình thái radical:
⿱,艹,惢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶丶丶フ丶丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép