Bản dịch của từ 蕎麦 trong tiếng Việt

蕎麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

蕎麦 (Danh từ)

qiáo mài
01

荞麦(kiều mạch)— một loại cây lương thực, hạt dùng làm bột làm mì (ví dụ: mì soba), thân thuộc với cây ngũ cốc nhưng không phải lúa mì.

荞麦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕎麦

qiáo

mài

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
蕎
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
𪍷, 荞, 荍
Hình thái radical:
⿱,艹,喬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép