Bản dịch của từ 蕐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huá
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hoa), thường dùng trong từ ngữ chỉ vẻ đẹp, sự rực rỡ hoặc Trung Hoa (Trung Quốc). Ví dụ: “” là cách viết cổ của “”.

同“華”《玉篇•蕐部》:“蕐,今作華。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蕐
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,一,⿻,⿻,二,丨,𠈌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丿丶丿丶丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép