Bản dịch của từ 蕑屦 trong tiếng Việt

蕑屦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

蕑屦 (Danh từ)

jiān jù
01

Một loại giày/guốc cổ xưa (chữ cổ, ít dùng); cũng viết là “蕳屦

1.亦作“蕳屦”。

Ví dụ
02

Dép/giày đan bằng cây lau (cỏ kết), một loại hài nhẹ làm từ sợi cây (cỏ lau)

2.菅草所编之履。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕑屦

jiān

Các từ liên quan

屦企
屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
蕑
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
葌, 䔵
Hình thái radical:
⿱,艹,閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép