Bản dịch của từ 蕓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yún
01

蕓薹〕còn gọi là cải dầu, loại rau quen thuộc giúp đuổi côn trùng (nhớ câu 'cải dầu xanh, côn trùng tránh xa').

〔蕓薹〕又名薹芥,即油菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蕓
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
蒷, 芸
Hình thái radical:
⿱,艹,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶フ丨丶丶丶丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép