Bản dịch của từ 蕙帐 trong tiếng Việt

蕙帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

蕙帐 (Danh từ)

huì zhàng
01

Mái che, màn che đẹp, dùng trong phòng hoặc giường, là cách gọi trang nhã của ''.

帐的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕙帐

huì

zhàng

Các từ liên quan

蕙亩
蕙兰
蕙兰梦
蕙带
蕙心
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
蕙
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Hình thái radical:
⿱,艹,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép