Bản dịch của từ 蕙损兰摧 trong tiếng Việt

蕙损兰摧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

蕙损兰摧 (Tính từ)

huì sǔn lán cuī
01

Hoa lan tàn, chỉ cái chết trẻ của phụ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕙损兰摧

huì

sǔn

lán

cuī

Các từ liên quan

蕙亩
蕙兰
蕙兰梦
蕙帐
蕙带
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
蕙
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Hình thái radical:
⿱,艹,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép