Bản dịch của từ 蕙色 trong tiếng Việt

蕙色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

蕙色 (Danh từ)

huì sè
01

Màu sắc tươi đẹp, rực rỡ, thường dùng để chỉ màu sắc đẹp đẽ và thanh nhã như hoa lan huệ

艳丽之色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕙色

huì

Các từ liên quan

蕙亩
蕙兰
蕙兰梦
蕙帐
蕙带
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
蕙
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Hình thái radical:
⿱,艹,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép