Bản dịch của từ 蕙路 trong tiếng Việt
蕙路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
蕙路 (Danh từ)
【huì lù】
01
Con đường đầy hương thơm của cỏ hoa, giống như lối đi ngát hương (từ '蕙' chỉ cây lan thơm, '路' là đường đi).
犹芳径。遍长香草的道路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕙路
huì
蕙
lù
路
Các từ liên quan
蕙亩
蕙兰
蕙兰梦
蕙帐
蕙带
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,惠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靧
匯
會
湏
会
銊
絵
䎚
僡
㑹
喙
阓
䓙
葃
萓
荠
萠
萋
芳
菤
荁
藁
荐
艺
㵓
擒
䞷
穀
㢘
嬂
暳
撣
㱴
䢪
殤
潻
蕙兰
蕙质兰心
芝焚蕙叹
