Bản dịch của từ 蕙风词 trong tiếng Việt

蕙风词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

蕙风词 (Danh từ)

huì fēng cí
01

Tập thơ từ, tuyển tập bài thơ chữ Hán mang tính nghệ thuật, do nhân vật lịch sử Khương Chu Di (được gọi là '蕙风') biên soạn.

词集。近人况周颐(号蕙风)作。一卷。况氏共有词九种,合刊为《第一生修梅花馆词》,后删定为《蕙风词》一卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕙风词

huì

fēng

Các từ liên quan

蕙亩
蕙兰
蕙兰梦
蕙帐
蕙带
风世
风丝
风丝不透
词丈
词不达意
词不逮意
蕙
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Hình thái radical:
⿱,艹,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép