Bản dịch của từ 蕛 trong tiếng Việt
蕛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
蕛 (Danh từ)
【tí】
01
Một loại cỏ giống như cây bổi (loại cỏ dại thường thấy ở đồng ruộng).
一种似稗的草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 䄺, 䅠, 稊, 穉, 𧀾
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,稊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿一丨丿丶丶丿乚一乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣢
䄺
鳀
䱱
鍗
鹈
厗
碮
䅠
鯷
謕
荑
䕽
葁
蓯
蔛
蔇
蔿
菀
菏
菖
蒀
藺
薇
聥
覩
蝻
蕊
磎
縒
鋯
㵛
糈
駓
㠗
僼
