Bản dịch của từ 蕜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

fěi
01

Buồn bã, chán nản (như tâm trạng phiền muộn, giống như 'phiền lòng')

惆怅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蕜
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,悲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一一丨一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép