ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蕞
Bảng phân tích âm vị 蕞
Zuì
Nhỏ; nhỏ bé; nhỏ hẹp (đất đai)
蕞尔,形容小 (多指地区小)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép