Bản dịch của từ 蕠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bông gai, sợi bông xơ giống như tơ mỏng, thường dùng để nhồi hoặc làm vật liệu cách nhiệt (như bông gòn). Ví dụ trong câu cổ: dùng bông gai để lót và trát giữa các khe hở.

麻絮。《史记·张释之冯唐列传》:“以北山石爲椁,用紵絮斮陳,~漆其閒。” 司马贞 索隐:“斮陳絮以漆著其閒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蕠
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,艹,絮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép