Bản dịch của từ 蕠 trong tiếng Việt
蕠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
蕠 (Danh từ)
【rú】
01
Bông gai, sợi bông xơ giống như tơ mỏng, thường dùng để nhồi hoặc làm vật liệu cách nhiệt (như bông gòn). Ví dụ trong câu cổ: dùng bông gai để lót và trát giữa các khe hở.
麻絮。《史记·张释之冯唐列传》:“以北山石爲椁,用紵絮斮陳,~漆其閒。” 司马贞 索隐:“斮陳絮以漆著其閒也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
